clear sighted
clear sighted (Idiom)
Nghĩa 01
Có sự hiểu biết tốt hoặc hiểu biết sâu sắc về một tình huống.
Having a good understanding or insight into a situation.
Nghĩa 02
Có khả năng nhìn nhận mọi việc một cách rõ ràng, đặc biệt là về mặt hiểu biết và phán đoán.
Able to see things clearly especially in terms of understanding or judgment.
Nghĩa 03
Nhận thức và sáng suốt trong các đánh giá của một người.
Perceptive and discerning in ones judgments.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Clear-sighted" là một tính từ có nghĩa là có khả năng nhìn nhận sự việc một cách sắc bén, thông minh, và không bị che mờ bởi cảm xúc hay thiên kiến. Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những người có khả năng nhận định chính xác trong các tình huống khó khăn hoặc phức tạp. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau đôi chút do đặc trưng của từng phương ngữ.