Bản dịch của từ Clear transaction report trong tiếng Việt

Clear transaction report

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clear transaction report(Noun)

klˈiə trænzˈækʃən rˈɛpɔːt
ˈkɫɪr trænˈzækʃən ˈrɛpɔrt
01

Một tài liệu chính thức xác nhận rằng giao dịch đã được thực hiện.

A formal document that confirms that a transaction has taken place

Ví dụ
02

Một tài liệu ghi chép các giao dịch kinh doanh, thường bao gồm thông tin về các bên liên quan và các vật phẩm được trao đổi.

A record of business dealings typically detailing the parties involved and the items exchanged

Ví dụ
03

Tổng quan về hoạt động tài chính liên quan đến một giao dịch cụ thể

An overview of financial activities relating to a specific transaction

Ví dụ