ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Clear transaction report
Một tài liệu chính thức xác nhận rằng giao dịch đã được thực hiện.
A formal document that confirms that a transaction has taken place
Một tài liệu ghi chép các giao dịch kinh doanh, thường bao gồm thông tin về các bên liên quan và các vật phẩm được trao đổi.
A record of business dealings typically detailing the parties involved and the items exchanged
Tổng quan về hoạt động tài chính liên quan đến một giao dịch cụ thể
An overview of financial activities relating to a specific transaction