Bản dịch của từ Clearance level trong tiếng Việt

Clearance level

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearance level(Noun)

klˈiərəns lˈɛvəl
ˈkɫɪrəns ˈɫɛvəɫ
01

Xếp hạng hoặc phân loại thể hiện mức độ nhạy cảm của thông tin mà một người có thể xử lý

A rank or title indicating the sensitivity level of the information a person is authorized to handle.

等级或头衔反映一个人处理信息敏感程度的高低。

Ví dụ
02

Mức độ ủy quyền hoặc cấp độ an ninh cho nhân viên, thường trong các cơ quan chính phủ hoặc quân đội

The level of security clearance or verification for personnel is typically seen in government or military contexts.

在政府或军队的背景下,常见的安全授权或验证水平。

Ví dụ
03

Mức độ mà một người được phép truy cập vào thông tin hoặc tài liệu nhất định dựa trên mức độ bảo mật của họ

The level of access an individual is granted to certain information or documents based on their security clearance.

某人根据其安全等级被授权访问特定信息或资料的权限程度

Ví dụ