Bản dịch của từ Clews trong tiếng Việt

Clews

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clews(Noun)

klˈuz
klˈuz
01

Một manh mối hoặc gợi ý giúp giải quyết một vấn đề, tìm ra sự thật hoặc hướng dẫn tiếp tục điều tra.

A clue or hint that helps to solve a problem

线索或提示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một đoạn chỉ, sợi dây hoặc dây nhỏ dùng để buộc hoặc kéo.

A length of thread or string a cord

一段线或绳子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động buộc, cột hoặc trói bằng sợi dây, chỉ hoặc sợi nhỏ (tập trung vào việc dùng dây/chiều buộc).

The act of tying or binding with string or thread

用线或绳子绑或缠绕的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ