Bản dịch của từ Client requirement trong tiếng Việt

Client requirement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Client requirement(Noun)

klˈaɪənt rɪkwˈaɪəmənt
ˈkɫaɪənt rɪˈkwaɪɝmənt
01

Một nhu cầu đã được xác định về chất lượng hoặc điều kiện nhất định của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

A stated need for a certain feature quality or condition in a product or service

Ví dụ
02

Tài liệu chính thức nêu rõ các kỳ vọng của các bên liên quan trong một dự án hoặc dịch vụ.

Formal documentation detailing the expectations of the parties involved in a project or service

Ví dụ
03

Nhu cầu hoặc mong đợi cụ thể của một cá nhân hoặc tổ chức đối với một dịch vụ hoặc sản phẩm.

A persons or organizations specific needs or expectations for a service or product

Ví dụ