Bản dịch của từ Cling to trong tiếng Việt

Cling to

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cling to(Verb)

ˈklɪŋˈtoʊ
ˈklɪŋˈtoʊ
01

Giữ chặt vào một vật gì đó hoặc dán/ghim một vật vào vật khác sao cho không rơi hoặc không tách ra dễ dàng.

To hold onto something tightly or to hold something to something else.

紧紧抓住或贴着某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cling to(Phrase)

ˈklɪŋˈtoʊ
ˈklɪŋˈtoʊ
01

Dính lấy, bám chặt vào ai đó (thường là người chăm sóc) — ở rất gần một người, thường vì cần được an ủi, bảo vệ hoặc không muốn rời xa họ.

To stay very close to someone especially a person who is taking care of you.

紧紧依附在某人身边

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh