Bản dịch của từ Clinger trong tiếng Việt

Clinger

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clinger(Noun)

klˈɪŋɚ
klˈɪŋɚ
01

Người dễ gắn bó, dính lấy người khác về mặt tình cảm theo cách quá mức hoặc gây khó chịu — thường là người hay bám riết, đeo bám, hoặc không để người kia có không gian riêng.

A person who becomes emotionally attached to someone often in an annoying or excessive way.

过于依恋的人

Ví dụ

Clinger(Verb)

ˈklɪŋ.ɚ
ˈklɪŋ.ɚ
01

Nắm chặt hoặc dính chặt vào thứ gì đó; giữ chặt không để rời đi.

To hold on tightly or stick to something.

紧紧抓住或粘附于某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Clinger(Phrase)

ˈklɪŋ.ɚ
ˈklɪŋ.ɚ
01

“Clinger” trong cụm “clinger to someone or something” miêu tả người (hoặc vật) bám lấy, quấn quýt, phụ thuộc quá mức vào ai đó hoặc vào điều gì đó — thường là trong nghĩa tiêu cực hoặc khó chịu: không rời, luôn theo sát, hay cần sự chú ý và gần gũi quá mức.

Clinger to someone or something.

依附于某人或某物的人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh