Bản dịch của từ Cloaca trong tiếng Việt

Cloaca

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cloaca(Noun)

kloʊˈeɪkə
kloʊˈeɪkə
01

Một ống thoát chất thải hoặc cống chung; trong nghĩa thông thường ở đây là “cống” (ống dẫn nước thải).

A sewer.

污水管

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một khoang chung ở cuối đường tiêu hóa dùng để thải cả chất bài tiết và các sản phẩm sinh dục ở một số loài động vật (ví dụ: chim, bò sát, nhiều loài lưỡng cư), không phổ biến ở hầu hết động vật có vú.

A common cavity at the end of the digestive tract for the release of both excretory and genital products in vertebrates except most mammals and certain invertebrates.

排泄腔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ