Bản dịch của từ Clog trong tiếng Việt
Clog
NounVerb

Clog (Noun)
klˈɑg
klˈɑg
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật cản hoặc điều gây trở ngại làm chậm hoặc ngăn việc tiến hành, hoạt động hay tiến triển của một việc gì đó.
An encumbrance or impediment.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
