Bản dịch của từ Clog alleviation trong tiếng Việt

Clog alleviation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clog alleviation(Noun)

klˈɒɡ ɐlˌiːvɪˈeɪʃən
ˈkɫɑɡ ˌɔɫəviˈeɪʃən
01

Giảm đau, lo âu hoặc khó chịu

Relief from pain distress or discomfort

Ví dụ
02

Hành động làm giảm bớt hoặc trạng thái được làm giảm bớt

The act of alleviating or the state of being alleviated

Ví dụ
03

Sự giảm bớt mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ của một vấn đề gì đó.

A reduction in the severity or intensity of something problematic

Ví dụ