Bản dịch của từ Close hastily trong tiếng Việt

Close hastily

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close hastily(Verb)

klˈəʊz hˈæstɪli
ˈkɫoʊz ˈhæstəɫi
01

Để tập hợp hoặc đoàn kết nhanh chóng

To come together or unite quickly

Ví dụ
02

Để nhanh chóng kết thúc một cuộc thảo luận hoặc hoạt động

To conclude a discussion or activity rapidly

Ví dụ
03

Để đóng cái gì đó một cách nhanh chóng hoặc đột ngột

To shut something quickly or suddenly

Ví dụ