Bản dịch của từ Close relationship trong tiếng Việt

Close relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close relationship(Noun)

klˈoʊs ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
klˈoʊs ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
01

Một mối liên kết hoặc quan hệ mạnh mẽ giữa các cá nhân hoặc nhóm.

A strong connection or bond between individuals or groups.

密切关系 - 个体或群体之间牢固的联系或纽带

Ví dụ
02

Một mối liên hệ cá nhân hoặc thân mật với ai đó.

A personal or intimate association with someone.

亲密关系 - 与某人之间个人或私密的联系

Ví dụ
03

Mức độ gần gũi về cảm xúc hoặc xã hội với ai đó.

The degree of emotional or social proximity to someone.

亲密关系 - 指情感或社交上的接近程度

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh