Bản dịch của từ Close team trong tiếng Việt

Close team

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Close team(Phrase)

klˈəʊz tˈiːm
ˈkɫoʊz ˈtim
01

Hoàn thành hoặc hoàn tất một việc gì đó thông qua sự hợp tác.

To finish or complete something by working together

Ví dụ
02

Gần gũi về khoảng cách vật lý hoặc mối quan hệ

To be near in physical distance or relationship

Ví dụ
03

Làm việc hợp tác như một tập thể

To work collaboratively as a unit

Ví dụ