Bản dịch của từ Closed container trong tiếng Việt

Closed container

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closed container(Noun)

klˈəʊzd kəntˈeɪnɐ
ˈkɫoʊzd ˈkɑnˈteɪnɝ
01

Một chiếc bình để đựng đồ, thường được niêm phong để bảo vệ khỏi tác động của môi trường

A container used for storing items is typically sealed to protect its contents from the environment.

用来存放物品的容器,通常会密封以防环境影响

Ví dụ
02

Một vật dụng được thiết kế để chứa đồ và ngăn chúng khỏi bị tràn ra hoặc thoát ra ngoài

A container designed to hold objects and prevent them from spilling or falling out.

这是一种用来存放物品并防止它们掉落或溢出的设计。

Ví dụ
03

Một hộp đựng có nắp đậy chắc chắn để giữ gìn nội dung bên trong

A container with a lid or a secure lid to keep the contents inside.

一个带有安全盖子或盖子的容器,用于保护内部的内容物

Ví dụ