Bản dịch của từ Closing scene trong tiếng Việt

Closing scene

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Closing scene(Noun)

klˈoʊzɨŋ sˈin
klˈoʊzɨŋ sˈin
01

Phần cuối cùng của một vở kịch, bộ phim hay cuốn sách, nơi câu chuyện được giải thích xong và kết thúc.

The final part of a play, movie, or book where the plot is resolved and comes to a close.

结局,指戏剧、电影或小说的最后部分,剧情逐渐展开,达到解决和结束的阶段。

Ví dụ
02

Một kết thúc hình ảnh hoặc kể chuyện cho câu chuyện, thường chứa đựng các chủ đề hoặc thông điệp chính.

An ending in a picture or storytelling usually contains key themes or messages.

一个结局通常是故事的画面或叙述,用来表达核心主题或传递重要的信息。

Ví dụ
03

Một phần của buổi biểu diễn hoặc trình bày, nhằm kết thúc và để lại ấn tượng cuối cùng cho khán giả.

A part of the performance or presentation provides a conclusion for the audience.

演出或展示的一部分为观众带来完美的结束感。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh