Bản dịch của từ Closing scene trong tiếng Việt
Closing scene

Closing scene(Noun)
Một phần của buổi biểu diễn hoặc trình bày, nhằm kết thúc và để lại ấn tượng cuối cùng cho khán giả.
A part of the performance or presentation provides a conclusion for the audience.
演出或展示的一部分为观众带来完美的结束感。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cảnh kết thúc (closing scene) là phần kết của một tác phẩm nghệ thuật, thường là phim, kịch, hoặc tiểu thuyết, nơi các tình tiết được giải quyết và câu chuyện đạt đến một sự kết thúc hợp lý. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, các phát âm có thể khác nhau. Cảnh kết thúc thường mang tính quyết định, tạo cảm xúc mạnh mẽ cho khán giả và để lại ấn tượng sâu sắc về chủ đề hoặc thông điệp của tác phẩm.
Cảnh kết thúc (closing scene) là phần kết của một tác phẩm nghệ thuật, thường là phim, kịch, hoặc tiểu thuyết, nơi các tình tiết được giải quyết và câu chuyện đạt đến một sự kết thúc hợp lý. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự phân biệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, các phát âm có thể khác nhau. Cảnh kết thúc thường mang tính quyết định, tạo cảm xúc mạnh mẽ cho khán giả và để lại ấn tượng sâu sắc về chủ đề hoặc thông điệp của tác phẩm.
