Bản dịch của từ Cluster analysis trong tiếng Việt
Cluster analysis
Noun [U/C]

Cluster analysis(Noun)
klˈʌstɚ ənˈæləsəs
klˈʌstɚ ənˈæləsəs
01
Một phương pháp thống kê được sử dụng để nhóm các đối tượng tương tự thành các cụm dựa trên các đặc điểm của chúng.
A statistical method used to group similar objects into clusters based on their characteristics.
Ví dụ
Ví dụ
