co ally
co ally (Verb)
Nghĩa 01
Thiết lập mối quan hệ hoặc liên kết giữa hai hoặc nhiều người, nhóm hoặc quốc gia để hợp tác hoặc hỗ trợ nhau.
To form a relationship or connection between two or more people, groups, or countries.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
co ally (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một người, nhóm hoặc quốc gia mà bạn có quan hệ hoặc liên kết vì có cùng lợi ích, mục tiêu hoặc ý định — tức là đồng minh, người ủng hộ hoặc đối tác trong một mục đích chung.
A person, group, or country that you have a relationship or connection with because you have the same interests or aims.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một quốc gia, nhóm hoặc tổ chức mà bạn có mối quan hệ hoặc liên kết vì có chung lợi ích hoặc mục tiêu; đồng minh, đối tác hỗ trợ lẫn nhau.
One of the countries, groups, etc. that you have a relationship or connection with because you share interests or aims.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "coally" không phải là một từ phổ biến trong tiếng Anh và không xuất hiện trong từ điển chính thống. Đối với các từ tương tự như "coal" (than), "coally" có thể được hiểu là liên quan đến than. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu nói và cách sử dụng ngữ cảnh có thể thay đổi. Thường, từ này không được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày và thường gặp hơn trong các ngữ cảnh chuyên ngành liên quan đến khai thác khoáng sản.