Bản dịch của từ Coastal plain trong tiếng Việt

Coastal plain

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coastal plain(Noun)

kˈoʊstl pleɪn
kˈoʊstl pleɪn
01

Vùng đất chạy dọc theo bờ biển, thấp hơn mực nước và gần với mặt nước.

A strip of land along the coast or sea, characterized by low elevation and proximity to water.

这是沿海或沿岸的地区,特点是地势较低,靠近水域。

Ví dụ
02

Một vùng đất bằng phẳng hoặc hơi dốc gần bờ biển.

A flat or gently sloping land near the coast.

这是一片平坦或略微陡峭,靠近海边的土地。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh