Bản dịch của từ Coastal town trong tiếng Việt
Coastal town
Noun [U/C]

Coastal town(Noun)
kˈəʊstəl tˈaʊn
ˈkoʊstəɫ ˈtaʊn
01
Một thị trấn nằm gần hoặc ngay trên bờ biển thường được biết đến với mối liên hệ đặc biệt với biển cả
A town situated near or by the sea, often characterized by its close relationship with the ocean.
Một ngôi làng ven biển, luôn gắn bó mật thiết với đại dương, thường được biết đến với mối liên hệ đặc trưng của nó với biển cả.
Ví dụ
02
Một cộng đồng hoặc khu định cư dựa vào nghề cá hoặc thương mại hàng hải
A community or settlement that relies on fishing or maritime trade.
以捕鱼或海上贸易为主要生计的社区或聚居地
Ví dụ
