Bản dịch của từ Coconut powder trong tiếng Việt

Coconut powder

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coconut powder(Noun)

kˈɒkənˌʌt pˈaʊdɐ
ˈkɑkəˌnət ˈpaʊdɝ
01

Một loại hương liệu hoặc nguyên liệu trong các món tráng miệng và kẹo khác nhau.

A flavoring or ingredient in various desserts and confections

Ví dụ
02

Một chất dinh dưỡng được sử dụng trong thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung.

A nutritious substance used in health foods and dietary supplements

Ví dụ
03

Bột được làm từ cơm dừa khô và xay nhuyễn, thường được sử dụng trong nấu ăn và làm bánh.

A powder made from dried and ground coconut flesh often used in cooking and baking

Ví dụ