Bản dịch của từ Code assistant trong tiếng Việt

Code assistant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Code assistant(Noun)

kˈəʊd asˈɪstənt
ˈkoʊd ˈæsɪstənt
01

Một cá nhân hoặc chương trình cung cấp sự trợ giúp hoặc hỗ trợ trong các hoạt động lập trình.

An individual or program that provides help or support in coding activities

Ví dụ
02

Một công cụ giúp đơn giản hóa lập trình bằng cách đưa ra gợi ý hoặc tự động hóa.

A resource that simplifies programming by offering suggestions or automation

Ví dụ
03

Một công cụ phần mềm giúp hỗ trợ các nhiệm vụ lập trình.

A software tool that assists with coding tasks

Ví dụ