codifies
codifies (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nêu hoặc diễn đạt một cách rõ ràng và có hệ thống.
To state or express in a clear and systematic manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Sắp xếp hoặc hệ thống hóa các luật lệ hoặc quy tắc thành một bộ luật.
To arrange or systematize laws or rules into a code.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của codifies (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | codify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | codified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | codified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | codifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | codifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "codifies" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lập thành văn bản, hệ thống hóa hoặc quy định một cách chính thức các nguyên tắc, luật lệ hoặc quy định. Trong ngữ cảnh pháp lý, việc codifies thường liên quan đến việc tổ chức các luật lệ thành một bộ luật thống nhất. Người Anh và người Mỹ sử dụng từ này tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay ý nghĩa, tuy nhiên, trong một số trường hợp, ngữ cảnh sử dụng có thể khác biệt giữa hai miền.