Bản dịch của từ Coding frame trong tiếng Việt
Coding frame
Noun [U/C]

Coding frame(Noun)
kˈoʊdɨŋ fɹˈeɪm
kˈoʊdɨŋ fɹˈeɪm
Ví dụ
02
Một tập hợp các hướng dẫn có cấu trúc để phân loại thông tin hoặc dữ liệu.
A structured set of instructions for classifying information or data.
一套有条理的分类指导原则,用于对信息或数据进行归类。
Ví dụ
