Bản dịch của từ Coefficient trong tiếng Việt
Coefficient

Coefficient (Noun)
Một số hoặc hằng số đứng trước và nhân với biến trong một biểu thức đại số (ví dụ: 4 trong 4xy). Nói cách khác, đó là hệ số nhân cho biến.
A numerical or constant quantity placed before and multiplying the variable in an algebraic expression (e.g. 4 in 4xy).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một hệ số nhân hoặc nhân tố dùng để đo lường một tính chất hoặc ảnh hưởng nhất định (ví dụ: hệ số ma sát đo mức ma sát, hệ số khuếch tán đo mức lan truyền).
A multiplier or factor that measures a particular property.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hệ số (coefficient) là một khái niệm toán học và khoa học, chỉ số lượng hay một giá trị số thường xuất hiện trước một biến trong các biểu thức đại số hoặc phương trình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả British English và American English với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "coefficient" có thể có ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực như thống kê, vật lý hay hóa học, thể hiện sự quan hệ giữa các biến khác nhau trong mô hình nghiên cứu.
Hệ số (coefficient) là một khái niệm toán học và khoa học, chỉ số lượng hay một giá trị số thường xuất hiện trước một biến trong các biểu thức đại số hoặc phương trình. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả British English và American English với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "coefficient" có thể có ý nghĩa khác nhau trong các lĩnh vực như thống kê, vật lý hay hóa học, thể hiện sự quan hệ giữa các biến khác nhau trong mô hình nghiên cứu.
