Bản dịch của từ Cold exchanges trong tiếng Việt

Cold exchanges

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold exchanges(Phrase)

kˈəʊld ˈɛkstʃeɪndʒɪz
ˈkoʊɫd ˈɛksˌtʃeɪndʒɪz
01

Các giao dịch hay tương tác kinh doanh chỉ mang tính chất chuyên nghiệp mà không có sự kết nối cá nhân.

Transactional or business interactions that are strictly professional without personal connection

Ví dụ
02

Một tình huống mà sự tương tác giữa các cá nhân thiếu đi sự ấm áp hoặc thân thiện.

A situation where interactions between individuals are characterized by a lack of warmth or friendliness

Ví dụ
03

Các sự trao đổi xã hội thiếu sự gắn kết cảm xúc

Social exchanges that lack emotional engagement

Ví dụ