Bản dịch của từ Cold exchanges trong tiếng Việt
Cold exchanges
Phrase

Cold exchanges(Phrase)
kˈəʊld ˈɛkstʃeɪndʒɪz
ˈkoʊɫd ˈɛksˌtʃeɪndʒɪz
01
Các giao dịch hay tương tác kinh doanh chỉ mang tính chất chuyên nghiệp mà không có sự kết nối cá nhân.
Transactional or business interactions that are strictly professional without personal connection
Ví dụ
Ví dụ
03
Các sự trao đổi xã hội thiếu sự gắn kết cảm xúc
Social exchanges that lack emotional engagement
Ví dụ
