ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Cold noodles
Một loại mì thường được phục vụ lạnh, thường là trong món salad hoặc với nước sốt.
A type of noodle served cold often in a salad or with a sauce
Món ăn làm từ mì lạnh thường được thưởng thức trong thời tiết ấm áp.
A dish made with cold noodles typically enjoyed in warm weather
Mì không được nấu trong nước sôi mà được phục vụ lạnh.
Noodles that are not cooked in hot water but served chilled