Bản dịch của từ Cold noodles trong tiếng Việt

Cold noodles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cold noodles(Noun)

kˈəʊld nˈuːdəlz
ˈkoʊɫd ˈnudəɫz
01

Một loại mì thường được phục vụ lạnh, thường là trong món salad hoặc với nước sốt.

A type of noodle served cold often in a salad or with a sauce

Ví dụ
02

Món ăn làm từ mì lạnh thường được thưởng thức trong thời tiết ấm áp.

A dish made with cold noodles typically enjoyed in warm weather

Ví dụ
03

Mì không được nấu trong nước sôi mà được phục vụ lạnh.

Noodles that are not cooked in hot water but served chilled

Ví dụ