Bản dịch của từ Collection enhancement trong tiếng Việt

Collection enhancement

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collection enhancement(Phrase)

kəlˈɛkʃən ɛnhˈɑːnsmənt
kəˈɫɛkʃən ɛnˈhænsmənt
01

Một chiến lược hoặc phương pháp để tăng giá trị hoặc chất lượng của một bộ sưu tập.

A strategy or method to increase the value or quality of a collection

Ví dụ
02

Quá trình cải thiện một tập hợp các mục hoặc dữ liệu.

The process of improving a collection of items or data

Ví dụ
03

Hành động thêm nguồn tài nguyên mới hoặc chỉnh sửa những nguồn tài nguyên hiện có để nâng cao bộ sưu tập.

The act of adding new resources or modifying existing ones to enhance a collection

Ví dụ