Bản dịch của từ Collective ownership coverage trong tiếng Việt

Collective ownership coverage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collective ownership coverage(Noun)

kəlˈɛktɪv ˈaʊnəʃˌɪp kˈʌvərɪdʒ
kəˈɫɛktɪv ˈoʊnɝˌʃɪp ˈkəvɝɪdʒ
01

Một hệ thống sở hữu chung, trong đó nhiều cá nhân hoặc nhóm có quyền sở hữu hoặc quyền lợi đối với một tài nguyên hoặc tài sản.

A system of shared ownership where multiple individuals or groups possess or have rights to a resource or property

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực tài chính hoặc kinh doanh, đây là khái niệm về việc tài nguyên được sở hữu một cách tập thể thay vì bởi các cá nhân.

In finance or business a concept where resources are owned collectively rather than by individuals

Ví dụ
03

Một loại quyền sở hữu bất động sản mà tất cả các thành viên trong cộng đồng đều có quyền lợi trong tài sản đó.

A type of property ownership in which all members of a community have a stake in the property

Ví dụ