Bản dịch của từ Collective voyage trong tiếng Việt

Collective voyage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collective voyage(Noun)

kəlˈɛktɪv vˈɔɪɪdʒ
kəˈɫɛktɪv ˈvɔɪɪdʒ
01

Một trải nghiệm chung về khám phá hoặc khám phá mà đòi hỏi sự cộng tác giữa các cá nhân

A shared experience of discovery or revelation, involving collaboration among individuals.

这是一段关于合作中共同探索或发现的体验。

Ví dụ
02

Một cuộc hành trình hoặc chuyến đi mà mọi người cùng chia sẻ trải nghiệm và trách nhiệm với nhau

An expedition or journey where participants share experiences and responsibilities collectively.

这是一次探险或旅程,参与者共同分享体验与责任。

Ví dụ
03

Một chuyến đi hoặc chuyến du lịch do một nhóm người cùng nhau thực hiện

A trip or journey taken together by a group of people.

一段旅程或行程,指的是一群人共同踏上的旅途。

Ví dụ