Bản dịch của từ College year trong tiếng Việt
College year

College year (Noun Countable)
Một năm học tại trường cao đẳng hoặc đại học; khoảng thời gian học tập kéo dài một năm học (thường gồm hai học kỳ hoặc ba học kỳ) trong chương trình đại học.
An academic year in a college or university.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "college year" đề cập đến khoảng thời gian học tập tại một trường đại học, thường kéo dài từ một năm học cho đến khi sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo bậc đại học. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ từng năm học, chẳng hạn như freshman year (năm nhất), sophomore year (năm hai), junior year (năm ba) và senior year (năm cuối). Tại Vương quốc Anh, khái niệm này tương tự nhưng thường được mô tả bằng thuật ngữ "academic year", nhấn mạnh sự kết thúc của một kỳ học cụ thể hơn là từng năm khóa học.
Thuật ngữ "college year" đề cập đến khoảng thời gian học tập tại một trường đại học, thường kéo dài từ một năm học cho đến khi sinh viên hoàn thành chương trình đào tạo bậc đại học. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ từng năm học, chẳng hạn như freshman year (năm nhất), sophomore year (năm hai), junior year (năm ba) và senior year (năm cuối). Tại Vương quốc Anh, khái niệm này tương tự nhưng thường được mô tả bằng thuật ngữ "academic year", nhấn mạnh sự kết thúc của một kỳ học cụ thể hơn là từng năm khóa học.
