Bản dịch của từ College year trong tiếng Việt

College year

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

College year(Noun)

kˈɑlɪdʒ jiɹ
kˈɑlɪdʒ jiɹ
01

Một cơ sở giáo dục đại học cung cấp giảng dạy các môn học chủ yếu không mang tính nghề nghiệp (học thuật), thường có quyền trao bằng cấp (cử nhân, thạc sĩ...).

An institution of higher education offering tuition in mainly nonvocational subjects and typically having the power to confer degrees.

高等教育机构,提供非职业课程并授予学位。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

College year(Noun Countable)

kˈɑlɪdʒ jiɹ
kˈɑlɪdʒ jiɹ
01

Một năm học tại trường cao đẳng hoặc đại học; khoảng thời gian học tập kéo dài một năm học (thường gồm hai học kỳ hoặc ba học kỳ) trong chương trình đại học.

An academic year in a college or university.

大学一年级

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh