Bản dịch của từ Collodion trong tiếng Việt
Collodion

Collodion(Noun)
Một dung dịch xiro của nitrocellulose trong hỗn hợp rượu và ete, được sử dụng để phủ lên các vật thể, chủ yếu trong phẫu thuật và trong quá trình chụp ảnh trước đây.
A syrupy solution of nitrocellulose in a mixture of alcohol and ether, used for coating things, chiefly in surgery and in a former photographic process.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Collodion là một loại dung dịch nhựa được hình thành từ nitrocellulose trong ether hoặc ethanol, thường được sử dụng trong lĩnh vực nhiếp ảnh và y tế. Trong nhiếp ảnh, collodion là thành phần chính trong quy trình collodion ướt, giúp tạo ra hình ảnh sắc nét. Từ này thường được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "collodion" thường liên quan nhiều hơn đến lĩnh vực y tế, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về nhiếp ảnh.
Từ "collodion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "collodium", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kolla", có nghĩa là "keo". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một dung dịch polymer nitrocellulose trong ether và alcohol, được phát triển vào giữa thế kỷ 19 trong nhiếp ảnh. Dù ban đầu liên quan đến quy trình phát triển ảnh, collodion hiện nay còn được sử dụng trong y tế như một chất kết dính và bảo vệ vết thương, phản ánh tính ứng dụng đa dạng của vật liệu này trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "collodion" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh khoa học và công nghệ, "collodion" thường xuất hiện trong lĩnh vực nhiếp ảnh cổ điển và y học, được sử dụng để chỉ một loại dung dịch nhựa dùng trong tạo mẫu ảnh và làm băng. Ngoài ra, từ này cũng liên quan đến các nghiên cứu về hóa học và vật liệu, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Collodion là một loại dung dịch nhựa được hình thành từ nitrocellulose trong ether hoặc ethanol, thường được sử dụng trong lĩnh vực nhiếp ảnh và y tế. Trong nhiếp ảnh, collodion là thành phần chính trong quy trình collodion ướt, giúp tạo ra hình ảnh sắc nét. Từ này thường được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, nhưng trong tiếng Anh Anh, "collodion" thường liên quan nhiều hơn đến lĩnh vực y tế, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể nhấn mạnh hơn về nhiếp ảnh.
Từ "collodion" có nguồn gốc từ tiếng Latin "collodium", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "kolla", có nghĩa là "keo". Thuật ngữ này được sử dụng để chỉ một dung dịch polymer nitrocellulose trong ether và alcohol, được phát triển vào giữa thế kỷ 19 trong nhiếp ảnh. Dù ban đầu liên quan đến quy trình phát triển ảnh, collodion hiện nay còn được sử dụng trong y tế như một chất kết dính và bảo vệ vết thương, phản ánh tính ứng dụng đa dạng của vật liệu này trong các lĩnh vực khác nhau.
Từ "collodion" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài thi nghe, nói, đọc và viết. Trong bối cảnh khoa học và công nghệ, "collodion" thường xuất hiện trong lĩnh vực nhiếp ảnh cổ điển và y học, được sử dụng để chỉ một loại dung dịch nhựa dùng trong tạo mẫu ảnh và làm băng. Ngoài ra, từ này cũng liên quan đến các nghiên cứu về hóa học và vật liệu, nhưng không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
