ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Colonial army
Một nhóm lính được tổ chức để bảo vệ hoặc mở rộng lãnh thổ thuộc địa.
A group of soldiers organized to protect or expand a colonial territory
Một quân đội được hình thành trong bối cảnh thuộc địa nhằm mục đích bảo vệ chống lại những mối đe dọa từ bên ngoài.
An army formed in a colonial context typically to defend against external threats
Một lực lượng quân sự được thành lập từ những người định cư ở một thuộc địa, thường phục vụ cho lợi ích của thế lực thực dân.
A military force raised from colonists in a colonial territory often serving the interests of the colonial power