Bản dịch của từ Colonial soldier trong tiếng Việt

Colonial soldier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colonial soldier(Noun)

kəlˈəʊnɪəl sˈəʊldɪɐ
kəˈɫoʊniəɫ ˈsoʊɫdiɝ
01

Một người lính tư nhân hoặc lính công, thường được giao nhiệm vụ thi hành các chính sách thuộc địa.

A private or public soldier often tasked with enforcing colonial policies

Ví dụ
02

Một người lính phục vụ trong quân đội thuộc địa trong thời kỳ thực dân.

A soldier who serves in a colonial army during the period of colonialism

Ví dụ
03

Một thành viên của lực lượng quân đội được thành lập trong một thuộc địa.

A member of a military force raised in a colony

Ví dụ