Bản dịch của từ Colonial soldier trong tiếng Việt
Colonial soldier
Noun [U/C]

Colonial soldier(Noun)
kəlˈəʊnɪəl sˈəʊldɪɐ
kəˈɫoʊniəɫ ˈsoʊɫdiɝ
Ví dụ
02
Một người lính phục vụ trong quân đội thuộc địa trong thời kỳ thực dân.
A soldier who serves in a colonial army during the period of colonialism
Ví dụ
