Bản dịch của từ Colored trong tiếng Việt
Colored
Adjective

Colored(Adjective)
kˈəʊləd
ˈkəɫɝd
02
Có làn da hơi tối màu hoặc có sắc độ đậm hơn
Having a complexion that is somewhat dark or tinted
Ví dụ
03
Được đánh dấu hoặc phân biệt bởi một đặc điểm hoặc chất lượng biến đổi
Marked or distinguished by a particular feature or quality varying
Ví dụ
