Bản dịch của từ Colored trong tiếng Việt

Colored

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Colored(Adjective)

kˈəʊləd
ˈkəɫɝd
01

Có màu không phải đen, trắng hoặc xám

Having color not black or white or gray

Ví dụ
02

Có làn da hơi tối màu hoặc có sắc độ đậm hơn

Having a complexion that is somewhat dark or tinted

Ví dụ
03

Được đánh dấu hoặc phân biệt bởi một đặc điểm hoặc chất lượng biến đổi

Marked or distinguished by a particular feature or quality varying

Ví dụ