Bản dịch của từ Comb back trong tiếng Việt

Comb back

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comb back(Verb)

koʊm bæk
koʊm bæk
01

Sắp xếp (tóc) bằng cách chải ngược với một cái lược.

To arrange (hair) by brushing it backwards with a comb.

梳向后方 - 用梳子将头发往后梳理,使其整齐

Ví dụ
02

Trả lại một cái gì đó về vị trí hoặc trạng thái trước đó.

To return something to its previous position or state.

恢复原状 - 使某物或某种状态回到它原本的位置或状况

Ví dụ
03

Tạo kiểu tóc bằng cách chải nó ngược ra khỏi khuôn mặt.

To style hair by combing it back away from the face.

梳向后方 - 用梳子将头发梳理到离脸部较远的位置,使其造型整洁

Ví dụ