ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Comb back
Sắp xếp (tóc) bằng cách chải ngược với một cái lược.
To arrange (hair) by brushing it backwards with a comb.
梳向后方 - 用梳子将头发往后梳理,使其整齐
Trả lại một cái gì đó về vị trí hoặc trạng thái trước đó.
To return something to its previous position or state.
恢复原状 - 使某物或某种状态回到它原本的位置或状况
Tạo kiểu tóc bằng cách chải nó ngược ra khỏi khuôn mặt.
To style hair by combing it back away from the face.
梳向后方 - 用梳子将头发梳理到离脸部较远的位置,使其造型整洁