Anh - Việt

Bản dịch của từ Combinative trong tiếng Việt

combinative

Adjective

combinative (Adjective)

/kˈɑmbəneɪtɪv/
/kˈɑmbəneɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về sự kết hợp hoặc do sự kết hợp mà ra; liên quan đến việc nối ghép, phối hợp các phần thành một tổng thể.

Of pertaining to or resulting from combination.

Ví dụ
Nỗ lực kết hợp của các tình nguyện viên đã cải thiện trung tâm cộng đồng.The combinative efforts of volunteers improved the community center significantly.
Cách tiếp cận kết hợp không giải quyết được các vấn đề xã hội ở thị trấn.The combinative approach did not solve the social issues in our town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Có khả năng kết hợp, dùng để kết hợp hoặc có xu hướng kết hợp các phần với nhau.

Serving tending or able to combine.

Ví dụ
Các nền tảng truyền thông xã hội là công cụ kết nối mọi người toàn cầu.Social media platforms are combinative tools for connecting people worldwide.
Những nỗ lực kết hợp trong các dự án cộng đồng thường mang lại kết quả tốt hơn.Combinative efforts in community projects often lead to better outcomes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh