Anh - Việt

Bản dịch của từ Combines trong tiếng Việt

combines

Noun

combines (Noun)

/kˈɑmbaɪnz/
/kˈɑmbaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “combine” (danh từ) — chỉ các máy móc hoặc thiết bị nông nghiệp gọi là combine (máy gặt đập liên hợp).

plural of combine.

Ví dụ
Các nền văn hóa khác nhau kết hợp để tạo ra một bức tranh xã hội phong phú ở các thành phố.Different cultures combines to create a rich social tapestry in cities.
Mạng xã hội không kết hợp tốt với giao tiếp trực tiếp.Social media does not combines well with face-to-face communication.

Dạng danh từ của combines (Noun)

SingularPlural

combine

combines

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh