Bản dịch của từ Combined portfolio trong tiếng Việt

Combined portfolio

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Combined portfolio(Phrase)

kˈɒmbaɪnd pɔːtfˈəʊlɪˌəʊ
ˈkɑmbənd pɔrtˈfoʊɫioʊ
01

Một sự tập hợp chiến lược các công cụ tài chính khác nhau để phân tán rủi ro.

A strategic grouping of different financial instruments to diversify risk

Ví dụ
02

Một bộ sưu tập các khoản đầu tư hoặc tài sản khác nhau được nắm giữ đồng thời như một thực thể duy nhất.

A collection of various investments or assets held together as a single entity

Ví dụ
03

Một phương pháp tiếp cận toàn diện trong việc quản lý nhiều công cụ đầu tư.

An integrated approach to managing multiple investment vehicles

Ví dụ