Bản dịch của từ Come to a compromise trong tiếng Việt

Come to a compromise

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Come to a compromise(Verb)

kˈʌm tˈu ə kˈɑmpɹəmˌaɪz
kˈʌm tˈu ə kˈɑmpɹəmˌaɪz
01

Đạt được thỏa thuận bằng cách nhượng bộ

Reach an agreement through concessions

通过让步达成协议

Ví dụ

Come to a compromise(Phrase)

kˈʌm tˈu ə kˈɑmpɹəmˌaɪz
kˈʌm tˈu ə kˈɑmpɹəmˌaɪz
01

Giải quyết tranh chấp bằng cách chấp nhận một số điểm từ cả hai phía

Resolving disputes through mutual concessions from both sides.

通过采纳双方的一些观点来解决争端

Ví dụ
02

Đạt được thỏa thuận thông qua nhượng bộ lẫn nhau

Reach an agreement through mutual concessions

通过相互让步达成一致

Ví dụ
03

Tìm ra tiếng nói chung trong các cuộc đàm phán

Find a common ground in negotiations

在谈判中找到共同立场

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh