Bản dịch của từ Comfort of existence trong tiếng Việt
Comfort of existence
Phrase

Comfort of existence(Phrase)
kˈʌmfət ˈɒf ɛɡzˈɪstəns
ˈkəmfɝt ˈɑf ˈɛɡˈzɪstəns
Ví dụ
02
Cảm giác thỏa mãn đến từ việc chỉ đơn giản là tồn tại.
The feeling of satisfaction derived from simply existing
Ví dụ
03
Trạng thái hài lòng hoặc cảm thấy thoải mái khi còn sống
A state of contentment or ease in being alive
Ví dụ
