Anh - Việt

Bản dịch của từ Comicality trong tiếng Việt

comicality

NounNoun Countable

comicality (Noun)

/kˌɑməkətˈɪləti/
/kˌɑməkətˈɪləti/
AI

Nghĩa 01

Tính chất hoặc trạng thái hài hước, buồn cười; điều làm cho người ta cười hoặc cảm thấy vui vì tính lố bịch, ngộ nghĩnh.

The quality or state of being comical.

Ví dụ
Sự hài hước trong màn trình diễn của Jim Carrey khiến khán giả cười lớn.The comicality of Jim Carrey's performance made the audience laugh loudly.
Sự hài hước trong tranh biếm họa chính trị thường làm nổi bật các vấn đề xã hội.The comicality in political cartoons often highlights social issues effectively.

comicality (Noun Countable)

/kˌɑməkətˈɪləti/
/kˌɑməkətˈɪləti/
AI

Nghĩa 01

Yếu tố hoặc khía cạnh mang tính hài hước; đặc điểm khiến một tình huống, câu chuyện hoặc hành động trở nên buồn cười.

A comedic element or aspect.

Ví dụ
Tính hài hước của tình huống khiến mọi người cười trong cuộc họp.The comicality of the situation made everyone laugh during the meeting.
Tính hài hước trong bài phát biểu của anh ấy không thu hút khán giả.The comicality of his speech did not appeal to the audience.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh