comicality
NounNoun Countable
comicality (Noun)
/kˌɑməkətˈɪləti/
/kˌɑməkətˈɪləti/
AI
Ví dụ
Sự hài hước trong màn trình diễn của Jim Carrey khiến khán giả cười lớn.The comicality of Jim Carrey's performance made the audience laugh loudly.
Sự hài hước trong tranh biếm họa chính trị thường làm nổi bật các vấn đề xã hội.The comicality in political cartoons often highlights social issues effectively.
comicality (Noun Countable)
/kˌɑməkətˈɪləti/
/kˌɑməkətˈɪləti/
AI
Ví dụ
Tính hài hước của tình huống khiến mọi người cười trong cuộc họp.The comicality of the situation made everyone laugh during the meeting.
Tính hài hước trong bài phát biểu của anh ấy không thu hút khán giả.The comicality of his speech did not appeal to the audience.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Comicality" là một danh từ chỉ tính chất hài hước, sự thú vị gây cười trong nghệ thuật hay đời sống. Từ này thể hiện khả năng tạo ra tiếng cười thông qua các tình huống, hành động hay nhân vật. Trong tiếng Anh, từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và phê bình nghệ thuật. Tuy không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách sử dụng từ có thể thay đổi tùy thuộc vào phong cách viết và đối tượng độc giả của tác giả.