Anh - Việt

Bản dịch của từ Comedies trong tiếng Việt

comedies

Noun

comedies (Noun)

/kˈʌmɪdiz/
/ˈkəmədiz/
AI

Nghĩa 01

Một vở kịch, bộ phim hay chương trình phát thanh có tông hài hước và thường bao gồm những nhân vật và tình huống được phóng đại.

A play film or broadcast that is humorous in tone and often includes exaggerated characters and situations

Ví dụ
Tại liên hoan năm 2024, Maya xem những bộ phim hài về các nhân vật mạng xã hội cường điệu.At the 2024 festival, Maya watched comedies about exaggerated social media characters.
Omar tránh xem phim hài khi thảo luận các vấn đề xã hội nghiêm trọng trong lớp luyện thi IELTS.Omar avoids comedies when discussing serious social problems in IELTS classes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thể loại văn học và nghệ thuật nhằm mục đích giải trí và mang lại niềm vui, thường với một câu chuyện nhẹ nhàng.

The genre of literature and art that aims to entertain and amuse often with a lighthearted story

Ví dụ
Hài kịch giúp học viên luyện thi bàn về vấn đề xã hội qua những câu chuyện nhẹ nhàng。Comedies help IELTS students discuss social issues through lighthearted stories.
Các bài viết xã hội nghiêm túc hiếm khi làm khán giả cộng đồng vui như tác phẩm hài。Serious social essays, not comedies, rarely entertain our community audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một tác phẩm hài hước hoặc châm biếm nhằm châm chọc hành vi con người hoặc xã hội.

A humorous or satirical work that pokes fun at human behavior or society

Ví dụ
Tại các câu lạc bộ luyện thi, Maya nghiên cứu những hài kịch châm biếm khác biệt giai cấp xã hội.At IELTS clubs, Maya studies comedies that mock social class differences.
Tom tránh những tác phẩm châm biếm vì chúng xúc phạm các gia đình nghèo trong những cuộc tranh luận xã hội.Tom avoids comedies because they insult poor families in social debates.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh