Anh - Việt
comedies
Noun
comedies (Noun)
/kˈʌmɪdiz/
/ˈkəmədiz/
AI
Ví dụ
Tại liên hoan năm 2024, Maya xem những bộ phim hài về các nhân vật mạng xã hội cường điệu.At the 2024 festival, Maya watched comedies about exaggerated social media characters.
Omar tránh xem phim hài khi thảo luận các vấn đề xã hội nghiêm trọng trong lớp luyện thi IELTS.Omar avoids comedies when discussing serious social problems in IELTS classes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Hài kịch giúp học viên luyện thi bàn về vấn đề xã hội qua những câu chuyện nhẹ nhàng。Comedies help IELTS students discuss social issues through lighthearted stories.
Các bài viết xã hội nghiêm túc hiếm khi làm khán giả cộng đồng vui như tác phẩm hài。Serious social essays, not comedies, rarely entertain our community audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại các câu lạc bộ luyện thi, Maya nghiên cứu những hài kịch châm biếm khác biệt giai cấp xã hội.At IELTS clubs, Maya studies comedies that mock social class differences.
Tom tránh những tác phẩm châm biếm vì chúng xúc phạm các gia đình nghèo trong những cuộc tranh luận xã hội.Tom avoids comedies because they insult poor families in social debates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa