Bản dịch của từ Coming of age experience trong tiếng Việt

Coming of age experience

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coming of age experience(Phrase)

kˈɐmɪŋ ˈɒf ˈeɪdʒ ɛkspˈiərɪəns
ˈkəmɪŋ ˈɑf ˈeɪdʒ ɛkˈspɪriəns
01

Một sự kiện hoặc trải nghiệm quan trọng đánh dấu sự chuyển đổi từ tuổi thơ sang tuổi trưởng thành

An important event or experience that marks the transition from childhood to adulthood.

这是一件标志着从童年迈向成年转变的重要事件或经历。

Ví dụ
02

Một sự kiện giúp phát triển cá nhân và trưởng thành.

An event that contributes to personal growth and maturity.

一件有助于个人成长和成熟的事件

Ví dụ
03

Một trải nghiệm giúp người ấy nhận thức rõ về bản ngã hoặc trách nhiệm của mình như một người trưởng thành

An experience that helps someone realize their identity or responsibility as an adult.

帮助人们认识到自己作为成年人身份或责任的经历

Ví dụ