Bản dịch của từ Commend trong tiếng Việt

Commend

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commend(Verb)

kəmˈɛnd
ˈkɑmɪnd
01

Đề xuất hoặc gợi ý ai đó hoặc điều gì đó cho một hành động hoặc vị trí cụ thể

To introduce or suggest someone or something for a specific action or position.

推荐或建议某人或某事以承担特定的行动或职位

Ví dụ
02

Giao phó ai đó hoặc cái gì đó cho sự chăm sóc của người khác

To leave someone or something in the care of someone else.

把某人或某事托付给别人照料。

Ví dụ
03

Khen ngợi một cách chính thức hoặc có chính thức

Officially praising someone

正式表扬

Ví dụ