Bản dịch của từ Commit crimes trong tiếng Việt
Commit crimes
Phrase

Commit crimes(Phrase)
kˈɒmɪt krˈaɪmz
ˈkɑmɪt ˈkraɪmz
01
Tham gia vào các hoạt động bất hợp pháp hoặc vi phạm pháp luật, đặc biệt là những hoạt động có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
To engage in illegal or unlawful activities particularly those that are punishable by law
Ví dụ
Ví dụ
