Bản dịch của từ Community health system trong tiếng Việt
Community health system
Noun [U/C]

Community health system(Noun)
kəmjˈuːnɪti hˈɛlθ sˈɪstəm
kəmˈjunəti ˈhɛɫθ ˈsɪstəm
Ví dụ
02
Một cách tiếp cận phối hợp trong việc cung cấp dịch vụ y tế, thu hút sự tham gia của các thành viên trong cộng đồng vào các sáng kiến sức khỏe.
A coordinated approach to healthcare delivery that engages community members in health initiatives
Ví dụ
