Bản dịch của từ Community health system trong tiếng Việt

Community health system

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community health system(Noun)

kəmjˈuːnɪti hˈɛlθ sˈɪstəm
kəmˈjunəti ˈhɛɫθ ˈsɪstəm
01

Một hệ thống dịch vụ y tế hoạt động trong cộng đồng nhằm thúc đẩy sức khỏe và sự an lành.

A system of health services that operates within a community to promote health and wellbeing

Ví dụ
02

Một cách tiếp cận phối hợp trong việc cung cấp dịch vụ y tế, thu hút sự tham gia của các thành viên trong cộng đồng vào các sáng kiến sức khỏe.

A coordinated approach to healthcare delivery that engages community members in health initiatives

Ví dụ
03

Mạng lưới các tổ chức, cơ sở và cá nhân hợp tác với nhau để nâng cao sức khỏe tại cấp độ cộng đồng.

The network of organizations institutions and individuals that work together to improve health at the community level

Ví dụ