Bản dịch của từ Community legal service trong tiếng Việt

Community legal service

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Community legal service(Noun)

kəmjˈuːnɪti lˈiːɡəl sˈɜːvɪs
kəmˈjunəti ˈɫiɡəɫ ˈsɝvɪs
01

Một dịch vụ công cung cấp sự hỗ trợ pháp lý cho những người không đủ khả năng thuê luật sư.

A public service that provides legal assistance to people who cannot afford an attorney

Ví dụ
02

Các tổ chức cung cấp dịch vụ tư vấn và đại diện pháp lý cho các thành viên trong cộng đồng

Organizations that offer legal advice and representation to members of a community

Ví dụ
03

Các chương trình hoặc dịch vụ nhằm cải thiện khả năng tiếp cận tài nguyên pháp lý cho các nhóm dân cư thiệt thòi.

Programs or services that aim to improve access to legal resources for underserved populations

Ví dụ