Bản dịch của từ Comparable offense trong tiếng Việt

Comparable offense

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comparable offense(Noun)

kˈɒmpərəbəl əfˈɛns
ˈkəmˈpɛrəbəɫ əˈfɛns
01

Một sự vi phạm quyền lợi hợp pháp hoặc một hành vi sai trái

A breach of a legal right or a wrongful act

Ví dụ
02

Một hành động vi phạm pháp luật hoặc tiêu chuẩn và gây ra thiệt hại hoặc tổn thất.

An act that violates a law or standard and causes harm or damage

Ví dụ
03

Hành vi vi phạm pháp luật

An action that is punishable under the law

Ví dụ