Bản dịch của từ Compelling reason trong tiếng Việt
Compelling reason

Compelling reason(Noun)
Một lý lẽ hoặc giải thích mang tính thuyết phục cao trong quá trình ra quyết định.
An argument or explanation that carries significant weight in the decision-making process.
这是在决策过程中具有重要影响力的论点或解释。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "compelling reason" đề cập đến một lý do mạnh mẽ, thuyết phục đủ để thúc đẩy một quyết định hay hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường được sử dụng để chỉ ra sự thuyết phục trong các tình huống cá nhân hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể thường thiên về bối cảnh trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "compelling" có thể nhấn mạnh tính chất không thể chối cãi của lý do được nêu.
Cụm từ "compelling reason" đề cập đến một lý do mạnh mẽ, thuyết phục đủ để thúc đẩy một quyết định hay hành động nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, cụm này thường được sử dụng để chỉ ra sự thuyết phục trong các tình huống cá nhân hoặc pháp lý. Trong tiếng Anh Anh, mặc dù cũng mang nghĩa tương tự, nhưng có thể thường thiên về bối cảnh trong các cuộc tranh luận chính trị hoặc xã hội. Tùy thuộc vào ngữ cảnh, "compelling" có thể nhấn mạnh tính chất không thể chối cãi của lý do được nêu.
