Bản dịch của từ Competence construction trong tiếng Việt
Competence construction
Noun [U/C]

Competence construction(Noun)
kˈɒmpɪtəns kənstrˈʌkʃən
ˈkɑmpətəns kənˈstrəkʃən
01
Sự sở hữu kiến thức, kỹ năng hoặc trình độ chuyên môn cần thiết
The possession of required skill knowledge or qualification
Ví dụ
03
Khả năng thực hiện một việc gì đó một cách thành công hoặc hiệu quả.
The ability to do something successfully or efficiently
Ví dụ
